shift break

/ʃɪft breɪk/
Danh từ
  1. (lao động, nguồn nhân lực) Từ đồng nghĩa của break (“nghỉ ngơi hoặc tạm dừng, thường là sau giờ làm việc”)
    (labour, human resources) Synonym of break (“a rest or pause, usually from work”)
    Từ đồng nghĩa:break
🎬 Nghe “shift break” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish